仮管併用二行程方式の極小口径管推進。回転圧入・オーガー掘削・水圧の3機能で、道路占有が小さく・高精度(SR-50sで ±3mm)に低耐荷力管を敷設します。Ultra-small-diameter jacking with a two-stroke temporary-pipe system. Rotary press-in, auger excavation and water pressure lay low-strength pipe with a small road footprint and high precision (±3 mm on SR-50s).Khoan kích ống cực nhỏ với hệ hai hành trình kèm ống tạm. Ép xoay, khoan ruột gà và áp lực nước lắp ống chịu lực thấp với mặt bằng nhỏ và độ chính xác cao (±3 mm trên SR-50s).
歩道や狭い区画では、大きな機材を据える場所がありません。スピーダー工法は1980年から開発された極小口径管の推進工法で、水平ボーリング技術を応用した超小型推進機を用い、限られた占有面積で高精度に敷設します。安田エンジニアリングはスピーダー協会加盟により対応します。
On sidewalks and tight plots there is no room for large equipment. The Speeder method, developed from 1980 as an ultra-small-diameter pipe-jacking method, uses an ultra-compact machine applying horizontal-boring technology to lay pipe precisely in a small footprint. Yasuda Engineering serves this method through Speeder Association membership.
Trên vỉa hè và lô đất hẹp không có chỗ cho thiết bị lớn. Công nghệ Speeder, phát triển từ 1980 như phương pháp khoan kích ống cực nhỏ, dùng máy siêu nhỏ gọn ứng dụng công nghệ khoan ngang để lắp ống chính xác trong mặt bằng nhỏ. Yasuda Engineering đáp ứng qua thành viên Hiệp hội Speeder.
機構は 回転圧入・オーガー掘削・水圧 の3機能で高精度・長距離推進を実現。方式は仮管併用二行程方式で、第一行程=リード管推進/第二行程=埋設管推進。代表機種 SR-50s は、先端の高輝度発光ダイオードを後方計測する水圧アンバランス方式で 最大60m・精度 ±3mm を実現します。
The mechanism — rotary press-in, auger excavation and water pressure — achieves high-precision long drives. The system is a two-stroke temporary-pipe method (1st = lead pipe, 2nd = product pipe). The representative SR-50s, with a water-imbalance method measuring a high-intensity LED at the tip from the rear, reaches max 60 m and ±3 mm precision.
Cơ cấu — ép xoay, khoan ruột gà và áp lực nước — đạt kích dài chính xác cao. Hệ là hai hành trình ống tạm (1 = ống dẫn, 2 = ống lắp). Máy tiêu biểu SR-50s, dùng phương pháp mất cân bằng áp nước đo LED cường độ cao ở mũi từ phía sau, đạt tối đa 60 m và độ chính xác ±3 mm.

推進方向 縦12m×横2.5m。狭隘地でも施工しやすい。12 m × 2.5 m footprint — easy on tight sites.Mặt bằng 12 m × 2.5 m — dễ thi công nơi chật.
SR-50s で最大60m・精度 ±3mm の高精度推進。Max 60 m, ±3 mm precision on SR-50s.Tối đa 60 m, ±3 mm trên SR-50s.
荷重計測装置で許容耐荷力内を常時管理。A load gauge keeps drive within allowable strength.Cảm biến tải giữ lực kích trong giới hạn.
推進機+システム一式をクレーン付4t車1台で搬入搬出。Machine + system carried by one 4 t crane truck.Máy + hệ thống chở bằng một xe cẩu 4 t.
| 工法分類CategoryPhân loại | 極小口径管推進(仮管併用二行程・低耐荷力方式/1980年〜)Ultra-small-diameter jacking (two-stroke temp-pipe, low-strength; since 1980)Khoan kích ống cực nhỏ (hai hành trình ống tạm, chịu lực thấp; từ 1980) |
|---|---|
| 対応形態EngagementHình thức | スピーダー協会加盟により対応(自社単独開発工法ではない)Served via Speeder Association membership (not an in-house developed method)Đáp ứng qua thành viên Hiệp hội Speeder (không phải phương pháp tự phát triển) |
| 機構(3機能)Mechanism (3)Cơ cấu (3) | 回転圧入・オーガー掘削・水圧Rotary press-in, auger excavation, water pressureÉp xoay, khoan ruột gà, áp lực nước |
| 適用土質SoilsĐịa chất | N値0〜30(泥炭層〜硬質地盤)/平均日進量 10〜15mN-value 0–30 (peat to hard ground); avg. 10–15 m/dayTrị số N 0–30 (than bùn đến nền cứng); TB 10–15 m/ngày |
| 代表敷設口径Typical laid diameterĐường kính lắp điển hình | φ200 – φ500 mm |
| 出典SourceNguồn | スピーダー協会Speeder AssociationHiệp hội Speeder |
口径・土質・延長・曲線・占有条件をお聞かせください。最適な工法をご提案します。Tell us the diameter, soil, length, curve and site constraints — we'll propose the optimal method.Cho chúng tôi biết đường kính, địa chất, chiều dài, đường cong và mặt bằng — chúng tôi đề xuất công nghệ tối ưu.
お問い合わせContact usLiên hệ