Vietnam's Underground Challenge

ベトナムの地下に、
未来を通す。
Routing the future
through Vietnam's ground.
Luồn tương lai
vào lòng đất Việt Nam.

都市の生活排水のおよそ9割が、未処理のまま川へ。沈む街、止まらない洪水。
——道路を掘り返さずに、地下で応える。それが、KYNT の推進技術です。
About 90% of urban wastewater reaches rivers untreated. A sinking city, floods that won't stop.
— We answer underground, without tearing up the road. That is KYNT's pipe-jacking technology.
Khoảng 90% nước thải đô thị chảy ra sông chưa qua xử lý. Thành phố lún, ngập không dứt.
— Chúng tôi đáp lời từ lòng đất, không đào phá mặt đường. Đó là công nghệ khoan kích của KYNT.

SCROLL

これが、ベトナムの
地下の現実
This is Vietnam's
underground reality.
Đây là thực trạng
lòng đất Việt Nam.

急成長する都市の足元で、水のインフラが追いつかない。汚れた水が川へ流れ、街は沈み、雨のたびに冠水する。私たちは、この事実から出発します。Beneath fast-growing cities, water infrastructure cannot keep up. Dirty water flows to rivers, the ground sinks, every rain brings floods. We start from these facts.Dưới các đô thị tăng trưởng nhanh, hạ tầng nước không theo kịp. Nước bẩn ra sông, nền đất lún, mỗi cơn mưa lại ngập. Chúng tôi bắt đầu từ những sự thật này.

16%
都市の下水処理率。生活排水の大半が未処理。Urban wastewater treatment rate. Most domestic sewage is untreated.Tỷ lệ xử lý nước thải đô thị. Phần lớn nước thải sinh hoạt chưa xử lý.
87%
未処理のまま河川へ放流される排水(最大)。Wastewater discharged to rivers untreated (up to).Nước thải xả ra sông chưa xử lý (tối đa).
159か所sitesđiểm
ホーチミン市の冠水多発地点。交通も生活も麻痺。Flood-prone spots in Ho Chi Minh City. Traffic and life paralysed.Điểm ngập thường xuyên ở TP.HCM. Giao thông và sinh hoạt tê liệt.
5cm/年cm/yrcm/năm
地盤沈下(世界2位の速さ)。累積は約1m。Land subsidence (2nd-fastest in the world). Cumulative ~1 m.Lún đất (nhanh thứ 2 thế giới). Tích lũy ~1 m.
出典: World Bank「Vietnam Urban Wastewater Review」/ VietnamNet・SGGP(HCMC洪水・沈下)/ JICA。政府目標は処理率 2030年30%・2033年70%。Sources: World Bank "Vietnam Urban Wastewater Review"; VietnamNet/SGGP (HCMC floods & subsidence); JICA. Government target: treatment 30% by 2030, 70% by 2033.Nguồn: World Bank "Vietnam Urban Wastewater Review"; VietnamNet/SGGP (ngập & lún TP.HCM); JICA. Mục tiêu chính phủ: xử lý 30% vào 2030, 70% vào 2033.
Hanoi
ハノイ・To Lich 川流域Hanoi · To Lich River basinHà Nội · lưu vực sông Tô Lịch
Why it matters
水がきれいになることは、子どもたちの未来が守られること。Cleaner water means a protected future for children.Nước sạch hơn nghĩa là tương lai của trẻ em được bảo vệ.

数十年「死の川」と呼ばれた To Lich 川。その流域150本の水路の汚水を集め、処理場へ通す——それは衛生を守り、疫病を防ぎ、人々の暮らしを取り戻すことに直結します。

地下インフラは、地図に載らない。けれど、確かに未来を支えている。KYNT が向き合うのは、そういう仕事です。

The To Lich, called a "dead river" for decades. Collecting the sewage of 150 channels in its basin and routing it to treatment directly protects hygiene, prevents disease, and restores people's lives.

Underground infrastructure never appears on a map — yet it truly holds up the future. That is the work KYNT faces.

Sông Tô Lịch, suốt nhiều thập kỷ bị gọi là "dòng sông chết". Thu gom nước thải của 150 kênh mương trong lưu vực và dẫn về nhà máy xử lý — đó là bảo vệ vệ sinh, ngăn dịch bệnh và trả lại cuộc sống cho người dân.

Hạ tầng ngầm không có trên bản đồ — nhưng thực sự nâng đỡ tương lai. Đó là công việc KYNT theo đuổi.

KYNT's Answer

掘らない。だから、安く、早く。No digging. So it's cheaper, and faster.Không đào. Nên rẻ hơn, nhanh hơn.

— 街を止めずに、地下で応える。深く・都市部であるほど有利に。— Answering underground, without stopping the city. The deeper and more urban, the more it wins.— Đáp lời từ lòng đất, không làm dừng thành phố. Càng sâu, càng đô thị, càng lợi.

過密で交通の絶えない都市で、道路を全面的に掘り返す「開削」は現実的ではありません。KYNT は発進と到達のわずかな立坑だけで、地中に管を通します。掘らない。止めない。深く・長く・曲げて、必要な場所へ。In dense, traffic-choked cities, full open-cut excavation is not realistic. KYNT routes pipe underground using only small launch and arrival shafts. No trenching. No stopping. Deep, long and curved — to where it's needed.Trong đô thị dày đặc, kẹt xe, đào hở toàn tuyến là không thực tế. KYNT luồn ống ngầm chỉ với giếng phát và giếng đến nhỏ. Không đào phá. Không làm dừng. Sâu, dài và cong — đến nơi cần.

6つの工法を見る →See the six methods →Xem sáu công nghệ →
Open-cut vs pipe jacking
開削は道路を全線掘削、非開削(推進)は発進/到達の2立坑のみ。Open-cut trenches the whole road; pipe jacking opens only the launch/arrival shafts.Đào hở đào toàn tuyến; khoan kích chỉ mở giếng phát/đến.
開削(Open-cut)Open-cutĐào hở

全線を掘削し土留め、長期の道路占用と交通規制。深く・都市部であるほど負担が増大。Trench and shore the whole line; long road occupation and traffic control. The deeper and more urban, the greater the burden.Đào và chống vách toàn tuyến; chiếm dụng đường lâu và phân luồng. Càng sâu và càng đô thị, gánh nặng càng lớn.

推進(Pipe Jacking)Pipe JackingKhoan kích

地表は2立坑のみ。間は地中で直線敷設。交通も生活もほぼ止めずに、幹線を通す。Only two shafts at the surface; the line is laid underground between them. Mains are routed with almost no disruption to traffic or life.Chỉ hai giếng ở mặt đất; tuyến đặt ngầm ở giữa. Cống chính được luồn mà gần như không gián đoạn giao thông hay sinh hoạt.

※ 一般的な傾向であり、実際のコスト・工期は土質・地下水・交通・占用条件等で変動します。条件に応じて最適工法をご提案します。Note: a general tendency; actual cost and schedule vary with soil, groundwater, traffic and occupation. We propose the optimal method for your conditions.Lưu ý: đây là xu hướng chung; chi phí và tiến độ thực tế thay đổi theo địa chất, nước ngầm, giao thông và chiếm dụng. Chúng tôi đề xuất công nghệ tối ưu theo điều kiện.
Proof — Hanoi, Yen Xa

ハノイの処理率を、
28.8% → 約50%へ。
Hanoi's treatment rate:
28.8% → about 50%.
Tỷ lệ xử lý của Hà Nội:
28,8% → khoảng 50%.

ベトナム最大級の下水道整備「Yen Xa 事業」。KYNT は Package 1・2・4 の推進工事を担い、To Lich 川流域の幹線を地下に通してきました。Φ2,200mm の大口径から、急曲線の難施工まで。Yen Xa, one of Vietnam's largest sewerage projects. KYNT performs the pipe jacking for Packages 1, 2 and 4, routing the trunk mains of the To Lich basin underground — from Φ2,200 mm large bore to demanding sharp curves.Yen Xa, một trong những dự án thoát nước lớn nhất Việt Nam. KYNT thực hiện khoan kích cho Gói 1, 2 và 4, luồn cống chính lưu vực Tô Lịch xuống lòng đất — từ đường kính lớn Φ2.200 mm đến đường cong gấp khó thi công.

Φ2200mm
最大施工口径Largest diameterĐường kính lớn nhất
28.8→約50%
処理率(Yen Xa)Treatment rate (Yen Xa)Tỷ lệ xử lý (Yen Xa)
約12.9~12.9~12,9km
Package 2 推進延長Package 2 drive lengthChiều dài kích Gói 2
Package 1 | 下水処理施設Package 1 | Treatment facilityGói 1 | Công trình xử lýPackage 2 | To Lich 幹線Package 2 | To Lich trunkGói 2 | Tuyến chính Tô LịchPackage 4 | Ha Dong(施行中)Package 4 | Ha Dong (ongoing)Gói 4 | Hà Đông (đang thi công)
Technology

要求に、工法で応える。Meeting each need with the right method.Đáp ứng từng nhu cầu bằng công nghệ phù hợp.

「どの現場条件に応えるか」で工法を選ぶ。長距離・急曲線・玉石・地中障害物・狭隘地。We choose the method by the site condition it answers: long distance, sharp curves, boulders, buried obstacles, tight sites.Chọn công nghệ theo điều kiện công trường: cự ly dài, đường cong gấp, đá tảng, chướng ngại ngầm, mặt bằng hẹp.

長距離・急曲線にFor long distance & sharp curvesCho cự ly dài & cong gấp

ジャット工法JattJatt

CCDカメラ測量で小口径の長距離・曲線推進を高精度に。CCD-camera survey delivers precise long-distance, curved small-diameter drives.Đo bằng camera CCD cho kích đường kính nhỏ, cự ly dài, đường cong chính xác.

玉石・硬質地盤にFor boulders & hard groundCho đá tảng & nền cứng

アンクルモール工法UnclemoleUnclemole

偏心破砕クラッシャで玉石・広い土質に対応。An eccentric crusher handles boulders and a wide soil range.Máy nghiền lệch tâm xử lý đá tảng và dải địa chất rộng.

小口径の難土質にFor tough soils, small boreCho địa chất khó, đường kính nhỏ

アンクルモールミニUnclemole MiniUnclemole Mini

小口径帯で広土質対応・高精度推進。Wide soils and high precision in small diameters.Dải địa chất rộng và chính xác cao ở đường kính nhỏ.

狭隘地・高精度にFor tight sites & precisionCho mặt bằng hẹp & chính xác

スピーダー工法SpeederSpeeder

狭い占有面積・低耐荷力管・±3mmの精度。Small footprint, low-strength pipe, ±3 mm precision.Mặt bằng nhỏ, ống chịu lực thấp, độ chính xác ±3 mm.

過密地・分割発進にFor dense sites & split launchCho khu dày đặc & phát chia đoạn

アパッチ工法ApacheApache

泥濃式・長距離/急曲線、小立坑からの分割発進。Dense slurry; long/curved drives; split launch from a small shaft.Bùn đặc; kích dài/cong; phát tiến chia đoạn từ giếng nhỏ.

地中障害物の街にFor cities with buried obstaclesCho đô thị có chướng ngại ngầm

ミリングモール工法Milling MoleMilling Mole

地中の金属障害物を電磁波で探知し、止めずに切削。Electromagnetically detects buried metal obstacles and mills through without stopping.Dò chướng ngại kim loại ngầm bằng điện từ và cắt qua không dừng.

その推進、KYNT へ。Your pipe jacking, with KYNT.Khoan kích của bạn, cùng KYNT.

口径・土質・延長・曲線・占有条件をお聞かせください。最適な工法をご提案します。Tell us the diameter, soil, length, curve and site constraints — we'll propose the optimal method.Cho chúng tôi biết đường kính, địa chất, chiều dài, đường cong và mặt bằng — chúng tôi đề xuất công nghệ tối ưu.

お問い合わせContact usLiên hệ