Vietnam's Need

ベトナムの、地下の課題Vietnam's underground need.Nhu cầu ngầm của Việt Nam.

私たちは、コンセプトからではなく社会の要求から出発します。水・排水・地下インフラで、ベトナムは今、何に困り、何を求めているか——事実で見ます。We start not from a concept but from society's needs. In water, drainage and underground infrastructure, what does Vietnam struggle with and demand today? We look at the facts.Chúng tôi không bắt đầu từ ý tưởng mà từ nhu cầu của xã hội. Về nước, thoát nước và hạ tầng ngầm, hôm nay Việt Nam đang khó khăn và cần gì? Hãy nhìn vào sự thật.

① 下水処理の、決定的な不足① A critical shortage of sewage treatment.Thiếu hụt nghiêm trọng xử lý nước thải.

生活排水の大半が、未処理のまま川へ流れています。Most domestic wastewater still reaches rivers untreated.Phần lớn nước thải sinh hoạt vẫn ra sông chưa qua xử lý.

16%16%16%
都市の下水処理率(約16〜18%)。Urban wastewater treatment rate (~16–18%).Tỷ lệ xử lý nước thải đô thị (~16–18%).
87%87%87%
未処理のまま河川へ放流(最大)。1日 約1,200万m³。Discharged to rivers untreated (up to). ~12 million m³/day.Xả ra sông chưa xử lý (tối đa). ~12 triệu m³/ngày.
60%60%60%
排水システムは需要の約6割しか満たさない。Drainage meets only ~60% of demand.Thoát nước chỉ đáp ứng ~60% nhu cầu.
30→70%30→70%30→70%
政府目標:処理率2030年30%・2033年70%。Govt target: treatment 30% by 2030, 70% by 2033.Mục tiêu: xử lý 30% (2030), 70% (2033).
出典: World Bank「Vietnam Urban Wastewater Review」/ VWSA / Gov(Decision 1622/QĐ-TTg)。必要投資は下水で約100〜200億USD規模。Sources: World Bank "Vietnam Urban Wastewater Review"; VWSA; Gov (Decision 1622/QĐ-TTg). Investment need ~USD 10–20 billion for sewerage.Nguồn: World Bank; VWSA; Chính phủ (Quyết định 1622/QĐ-TTg). Nhu cầu đầu tư ~10–20 tỷ USD cho thoát nước.
Hanoi To Lich
ハノイ・To Lich 川流域Hanoi · To Lich River basinHà Nội · lưu vực sông Tô Lịch
② Drainage & sewer networks
② 排水・下水道網の、未整備と老朽Under-developed and ageing drainage & sewer networks.② Mạng lưới thoát nước & cống chưa hoàn thiện và xuống cấp.

都市の拡大に、下水道・排水網の整備が追いついていません。排水システムは需要の約6割しか満たさず、雨水と汚水が適切に流れない地区が残ります。既設管の老朽化も進み、新設と更新の両方が急務です。

数十年にわたり汚染が続いてきた To Lich 川流域は、その象徴です。

Drainage and sewer networks have not kept pace with urban growth. The drainage system meets only about 60% of demand, leaving districts where stormwater and sewage cannot flow properly. Existing pipes are also ageing — both new construction and renewal are urgent.

The To Lich River basin, polluted for decades, is emblematic of the problem.

Mạng lưới thoát nước và cống chưa theo kịp đô thị hóa. Hệ thống thoát nước chỉ đáp ứng khoảng 60% nhu cầu, còn nhiều khu vực nước mưa và nước thải không thoát tốt. Đường ống hiện hữu cũng đang xuống cấp — cả xây mới lẫn cải tạo đều cấp bách.

Lưu vực sông Tô Lịch, ô nhiễm hàng chục năm, là ví dụ tiêu biểu.

③ ホーチミン市の、沈下と洪水③ Ho Chi Minh City's subsidence & floods.Lún & ngập ở TP. Hồ Chí Minh.

地下水の過剰汲み上げと急速な都市化で、街が沈み、雨のたびに冠水します。Over-pumped groundwater and rapid urbanisation make the city sink and flood with every rain.Khai thác nước ngầm quá mức và đô thị hóa nhanh khiến thành phố lún và ngập mỗi cơn mưa.

159か所159sites159điểm
冠水多発地点(57か所は水深30cm超が1.5時間以上)。Flood-prone spots (57 over 30 cm for 1.5 h+).Điểm ngập (57 điểm sâu hơn 30 cm trên 1,5 giờ).
5cm/年5cm/yr5cm/năm
地盤沈下(世界2位の速さ・高層密集地は年7〜8cm)。Subsidence (2nd-fastest worldwide; 7–8 cm/yr in dense high-rise).Lún (nhanh thứ 2 thế giới; 7–8 cm/năm ở khu cao tầng).
≈1m≈1m≈1m
1990年以降の累積沈下(JICA調査)。Cumulative subsidence since 1990 (JICA).Lún tích lũy từ 1990 (JICA).
+100cm+100cm+100cm
2100年の海面上昇予測(2050年 +33cm)。Sea-level rise by 2100 (+33 cm by 2050).Nước biển dâng đến 2100 (+33 cm vào 2050).
出典: Vietcetera・SGGP・JICA(沈下)/ VietnamNet(冠水159地点)/ ADB(海面上昇・HCMC Wastewater & Drainage)。Sources: Vietcetera/SGGP/JICA (subsidence); VietnamNet (159 flood spots); ADB (sea level; HCMC Wastewater & Drainage).Nguồn: Vietcetera/SGGP/JICA (lún); VietnamNet (159 điểm ngập); ADB (nước biển dâng; HCMC Wastewater & Drainage).
④ Urbanisation

④ 都市化は止まらない。だから、地下の需要は伸び続ける。④ Urbanisation won't stop — so underground demand keeps growing.④ Đô thị hóa không dừng — nên nhu cầu ngầm tiếp tục tăng.

都市化率は2030年に50%超、都市域はGDPの75〜85%。交通インフラに約300億USD。近代的な地下インフラの整備は長期の国家需要です。Urbanisation will exceed 50% by 2030; urban areas make up 75–85% of GDP. ~USD 30 billion goes to transport infrastructure. Modern underground infrastructure is a long-term national need.Tỷ lệ đô thị hóa vượt 50% vào 2030; khu đô thị chiếm 75–85% GDP. ~30 tỷ USD cho hạ tầng giao thông. Hạ tầng ngầm hiện đại là nhu cầu quốc gia dài hạn.

過密都市で開削は非現実的Open-cut is unrealistic in dense citiesĐào hở không khả thi ở đô thị dày đặc

交通・商業・生活を止める全面掘削は選べない。地表をほぼ止めずに地中へ管を通す=要求そのもの。Full excavation that halts traffic, commerce and life is not an option. Routing pipe underground with almost no surface disruption is the very requirement.Đào toàn bộ làm dừng giao thông, thương mại và sinh hoạt là không thể. Luồn ống ngầm gần như không ảnh hưởng bề mặt chính là yêu cầu.

深い大口径幹線を、障害物の下にDeep large-bore mains, under obstaclesCống chính lớn, sâu, dưới chướng ngại

既設道路・河川・地中障害物の下に深い大口径の幹線を通す需要(Yen Xa=Φ2200mm の大口径・急曲線)→ まさに推進/ミリングモールの領域。The need to route deep, large-bore mains beneath roads, rivers and buried obstacles (Yen Xa: Φ2200 mm, sharp curves) is precisely the domain of pipe jacking / Milling Mole.Nhu cầu luồn cống chính lớn, sâu dưới đường, sông và chướng ngại ngầm (Yen Xa: Φ2200 mm, đường cong gấp) chính là lĩnh vực của khoan kích / Milling Mole.

ベトナムはトレンチレスの確立した施工者が少ない伸長市場。世界の推進機市場は2026年 約$3.8B → 2035年 約$6.81B(CAGR約6.7%)。出典: MarkWide/Austrade/FHWA。Vietnam is a growing market with few established trenchless contractors. The global pipe-jacking machine market: ~USD 3.8B (2026) → ~USD 6.81B (2035), CAGR ~6.7%. Sources: MarkWide/Austrade/FHWA.Việt Nam là thị trường đang lên với ít nhà thầu trenchless lâu năm. Thị trường máy khoan kích toàn cầu: ~3,8 tỷ USD (2026) → ~6,81 tỷ USD (2035), CAGR ~6,7%. Nguồn: MarkWide/Austrade/FHWA.
From need to answer
「街と暮らしを止めずに、汚れた水を地下で処理へ通し、洪水と病から人々を守れ。」——その要求に、KYNT は日本の非開削・推進技術で応えます。"Without stopping the city or daily life, route dirty water underground to treatment, and protect people from floods and disease." KYNT answers that need with Japanese trenchless pipe-jacking technology."Không làm dừng thành phố hay cuộc sống, hãy luồn nước bẩn xuống lòng đất để xử lý, và bảo vệ con người khỏi lũ lụt và bệnh tật." KYNT đáp lại nhu cầu đó bằng công nghệ khoan kích không đào hở của Nhật Bản.

径・土質・深さ・延長・占用条件は現場ごとに違います。最適な1工法を、私たちが選定してご提供します。Diameter, soil, depth, length and occupation differ at every site — we select and deliver the single best-fit method.Đường kính, địa chất, độ sâu, chiều dài và chiếm dụng khác nhau ở mỗi công trình — chúng tôi chọn và cung cấp một công nghệ phù hợp nhất.

その推進、KYNT へ。Your pipe jacking, with KYNT.Khoan kích của bạn, cùng KYNT.

口径・土質・延長・曲線・占有条件をお聞かせください。最適な工法をご提案します。Tell us the diameter, soil, length, curve and site constraints — we'll propose the optimal method.Cho chúng tôi biết đường kính, địa chất, chiều dài, đường cong và mặt bằng — chúng tôi đề xuất công nghệ tối ưu.

お問い合わせContact usLiên hệ