長距離・急曲線・玉石・地中障害物・狭隘地。KYNT は6つの推進工法を、どの要求に応えるかで選びます。Long distance, sharp curves, boulders, buried obstacles, tight sites. KYNT chooses among six pipe-jacking methods by the need each one answers.Cự ly dài, đường cong gấp, đá tảng, chướng ngại ngầm, mặt bằng hẹp. KYNT chọn trong sáu công nghệ khoan kích theo nhu cầu mà mỗi công nghệ đáp ứng.
— 深く、都市部であるほど。径・土質・延長に合う工法を、私たちが選びます。— The deeper and more urban, the clearer it gets. We choose the method that fits your diameter, soil and length.— Càng sâu, càng đô thị, càng rõ. Chúng tôi chọn công nghệ phù hợp đường kính, địa chất và chiều dài.
開削は掘削幅・土留め・排水・残土・交通規制・長期の道路占用・全線の路面復旧が、深さと延長に比例して増大します。推進は地表を2立坑のみ開け、間は地中で通すため、深く・都市部・長距離になるほど総コスト、とりわけ工期で有利になりやすい。Open-cut means trench width, shoring, dewatering, spoil, traffic control, long road occupation and full-length surface restoration all grow in proportion to depth and length. Pipe jacking opens only two shafts at the surface and runs underground between them — so the deeper, more urban and longer the route, the more it tends to win on total cost, and above all on schedule.Đào hở khiến bề rộng hố, chống vách, hạ nước, đất thải, phân luồng giao thông, chiếm dụng đường dài ngày và hoàn trả mặt đường toàn tuyến đều tăng tỉ lệ với độ sâu và chiều dài. Khoan kích chỉ mở hai giếng trên mặt đất, ở giữa chạy ngầm — nên càng sâu, càng đô thị và càng dài, càng có lợi về tổng chi phí, và nhất là tiến độ.
径・土質・深さ・延長・占用条件は現場ごとに違います。最適な1工法を、私たちが選定してご提供します。Diameter, soil, depth, length and occupation conditions differ at every site. We select and deliver the single best-fit method for yours.Đường kính, địa chất, độ sâu, chiều dài và điều kiện chiếm dụng khác nhau ở mỗi công trình. Chúng tôi chọn và cung cấp một công nghệ phù hợp nhất cho bạn.


各カードから工法の詳細ページへ。技術数値は確定素材の範囲のみ(創作なし)。Each card links to the method's detail page. Figures are within verified materials only.Mỗi thẻ liên kết đến trang chi tiết công nghệ. Số liệu chỉ trong phạm vi đã xác minh.
CCDカメラ測量(埋設物・高圧線の影響を受けない)で長距離・急曲線を高精度に。泥水式。CCD-camera survey (unaffected by utilities / power lines) for precise long-distance, sharp-curve drives. Slurry type.Đo camera CCD (không bị ảnh hưởng công trình/điện) cho kích dài, cong gấp chính xác. Kiểu bùn nước.
偏心破砕クラッシャで玉石を砕き、粘性土〜軟岩まで広い土質に対応。泥水式(偏圧破砕型還流式)。An eccentric crusher breaks boulders; covers cohesive soil to soft rock. Slurry (eccentric-crushing recirculation).Máy nghiền lệch tâm phá đá; bao phủ đất dính đến đá mềm. Bùn nước (nghiền lệch tâm tuần hoàn).
アンクルモール系の小口径版。小さな呼び径帯で広土質対応・高精度推進。泥水式。The small-diameter version of Unclemole — wide soils and high precision in small bores. Slurry type.Bản đường kính nhỏ của Unclemole — địa chất rộng và chính xác ở đường kính nhỏ. Kiểu bùn nước.
仮管併用二行程方式。道路占有が小さく、SR-50sで最大60m・±3mm。N値0〜30。Two-stroke temporary-pipe system; small footprint; SR-50s reaches max 60 m, ±3 mm. N-value 0–30.Hệ hai hành trình ống tạm; mặt bằng nhỏ; SR-50s tối đa 60 m, ±3 mm. Trị số N 0–30.
泥濃式・標準機 TYPE-0。電磁誘導・特殊中押管で長距離/急曲線、小立坑からの分割発進、人孔回収。Dense slurry, standard TYPE-0. Electromagnetic guidance and special intermediate pipe for long/curved drives, split launch from a small shaft, manhole recovery.Bùn đặc, máy chuẩn TYPE-0. Dẫn hướng điện từ và ống đẩy giữa đặc biệt cho kích dài/cong, phát chia đoạn từ giếng nhỏ, thu hồi tại hố ga.
電磁波で前方 約2.0m前付近 の金属障害物を検知し、専用ビットで切削・排土。泥濃式。2012年 ISTT賞受賞技術。Electromagnetically detects metal obstacles approx. 2.0 m ahead and mills them with a dedicated bit. Dense slurry. 2012 ISTT Award technology.Dò chướng ngại kim loại khoảng 2,0 m phía trước bằng điện từ và cắt bằng mũi chuyên dụng. Bùn đặc. Công nghệ đoạt giải ISTT 2012.
口径・土質・延長・曲線・占有条件をお聞かせください。最適な工法をご提案します。Tell us the diameter, soil, length, curve and site constraints — we'll propose the optimal method.Cho chúng tôi biết đường kính, địa chất, chiều dài, đường cong và mặt bằng — chúng tôi đề xuất công nghệ tối ưu.
お問い合わせContact usLiên hệ