Technology

現場条件を、工法で解く。Solving site conditions with method.Giải điều kiện công trường bằng công nghệ.

長距離・急曲線・玉石・地中障害物・狭隘地。KYNT は7つの推進工法を、どの要求に応えるかで選びます。Long distance, sharp curves, boulders, buried obstacles, tight sites. KYNT chooses among seven pipe-jacking methods by the need each one answers.Cự ly dài, đường cong gấp, đá tảng, chướng ngại ngầm, mặt bằng hẹp. KYNT chọn trong bảy công nghệ khoan kích theo nhu cầu mà mỗi công nghệ đáp ứng.

The trenchless choice

掘らない。だから、安く、早く。No digging. So it's cheaper, and faster.Không đào. Nên rẻ hơn, nhanh hơn.

— 深く、都市部であるほど。径・土質・延長に合う工法を、私たちが選びます。— The deeper and more urban, the clearer it gets. We choose the method that fits your diameter, soil and length.— Càng sâu, càng đô thị, càng rõ. Chúng tôi chọn công nghệ phù hợp đường kính, địa chất và chiều dài.

開削は掘削幅・土留め・排水・残土・交通規制・長期の道路占用・全線の路面復旧が、深さと延長に比例して増大します。推進は地表を2立坑のみ開け、間は地中で通すため、深く・都市部・長距離になるほど総コスト、とりわけ工期で有利になりやすい。Open-cut means trench width, shoring, dewatering, spoil, traffic control, long road occupation and full-length surface restoration all grow in proportion to depth and length. Pipe jacking opens only two shafts at the surface and runs underground between them — so the deeper, more urban and longer the route, the more it tends to win on total cost, and above all on schedule.Đào hở khiến bề rộng hố, chống vách, hạ nước, đất thải, phân luồng giao thông, chiếm dụng đường dài ngày và hoàn trả mặt đường toàn tuyến đều tăng tỉ lệ với độ sâu và chiều dài. Khoan kích chỉ mở hai giếng trên mặt đất, ở giữa chạy ngầm — nên càng sâu, càng đô thị và càng dài, càng có lợi về tổng chi phí, và nhất là tiến độ.

径・土質・深さ・延長・占用条件は現場ごとに違います。最適な1工法を、私たちが選定してご提供します。Diameter, soil, depth, length and occupation conditions differ at every site. We select and deliver the single best-fit method for yours.Đường kính, địa chất, độ sâu, chiều dài và điều kiện chiếm dụng khác nhau ở mỗi công trình. Chúng tôi chọn và cung cấp một công nghệ phù hợp nhất cho bạn.

7つの工法を見る →See the seven methods →Xem bảy công nghệ →相談する →Talk to us →Tư vấn →
開削 vs 推進(非開削)— 動画で見る優位Open-cut vs pipe jacking — the trenchless advantage (animation)Đào hở vs khoan kích — ưu thế không đào (hoạt hình)
Sewer pipe laying: open-cut or pipe jacking
① 施工前:下水管の布設は「開削」か「推進(非開削)」の2通り。① Before: sewer pipe is laid in one of two ways — open-cut or pipe jacking.① Trước thi công: đặt ống thoát nước theo hai cách — đào hở hoặc khoan kích.
Open-cut trenches the whole road; pipe jacking barely disturbs the surface
② 開削は道路を全線掘削。推進は路面をほとんど止めない。② Open-cut trenches the whole road; pipe jacking barely disturbs the surface.② Đào hở đào toàn tuyến; khoan kích hầu như không ảnh hưởng mặt đường.
Pipe jacking opens only two shafts (departure and arrival)
③ 推進は発進・到達の2立坑のみ。生活への影響を最小化し、過密市街地に適する。③ Pipe jacking opens only two shafts (departure & arrival) — minimal impact on daily life, ideal for dense urban areas.③ Khoan kích chỉ mở hai giếng (phát & đến) — ảnh hưởng tối thiểu, phù hợp đô thị dày đặc.
※ 効果は口径・土質・地下水・延長・占用条件等により異なります。具体的な数値は条件に応じてご提案します。Note: benefits vary with diameter, soil, groundwater, length and occupation conditions. Specific figures are proposed per conditions.Lưu ý: hiệu quả thay đổi theo đường kính, địa chất, nước ngầm, chiều dài và điều kiện chiếm dụng. Số liệu cụ thể đề xuất theo điều kiện.
7 Methods

7つの工法。Seven methods.Bảy công nghệ.

各カードから工法の詳細ページへ。Each card links to the method's detail page.Mỗi thẻ liên kết đến trang chi tiết công nghệ.

狭隘地・高精度にFor tight sites & precisionCho mặt bằng hẹp & chính xác

スピーダー工法Speeder MethodCông nghệ Speeder

仮管併用二行程方式。道路占有が小さく、SR-50sで最大60m・±3mm。N値0〜30。Two-stroke temporary-pipe system; small footprint; SR-50s reaches max 60 m, ±3 mm. N-value 0–30.Hệ hai hành trình ống tạm; mặt bằng nhỏ; SR-50s tối đa 60 m, ±3 mm. Trị số N 0–30.

適用口径DiameterĐường kính | φ150–500mm
スピーダー協会加盟により対応via Speeder Association membershipqua thành viên Hiệp hội Speeder
管種Pipe typeLoại ống塩ビ管・鋼管(機種によりヒューム管・レジンコン管)PVC and steel pipe (Hume / resin-concrete pipe by machine type)Ống PVC và ống thép (tùy máy: ống Hume, ống resin-concrete)
詳しく見る →Learn more →Xem thêm →
長距離・急曲線にFor long distance & sharp curvesCho cự ly dài & cong gấp

ジャット工法Jatt MethodCông nghệ Jatt

CCDカメラ測量(埋設物・高圧線の影響を受けない)で長距離・急曲線を高精度に。泥水式。CCD-camera survey (unaffected by utilities / power lines) for precise long-distance, sharp-curve drives. Slurry type.Đo camera CCD (không bị ảnh hưởng công trình/điện) cho kích dài, cong gấp chính xác. Kiểu bùn nước.

適用口径DiameterĐường kính | φ350–700mm
管種Pipe typeLoại ống高耐荷力管(鉄筋コンクリート管等)High-strength pipe (e.g. reinforced concrete)Ống chịu lực cao (như ống bê tông cốt thép)
詳しく見る →Learn more →Xem thêm →
小口径の難土質にFor tough soils, small boreCho địa chất khó, đường kính nhỏ

アンクルモールミニ工法Unclemole Mini MethodCông nghệ Unclemole Mini

アンクルモール系の小口径版。小さな呼び径帯で広土質対応・高精度推進。泥水式。The small-diameter version of Unclemole — wide soils and high precision in small bores. Slurry type.Bản đường kính nhỏ của Unclemole — địa chất rộng và chính xác ở đường kính nhỏ. Kiểu bùn nước.

適用口径DiameterĐường kính | φ200–1000mm
管種Pipe typeLoại ống高耐荷力管(鉄筋コンクリート管等)High-strength pipe (e.g. reinforced concrete)Ống chịu lực cao (như ống bê tông cốt thép)
詳しく見る →Learn more →Xem thêm →
玉石・硬質地盤にFor boulders & hard groundCho đá tảng & nền cứng

アンクルモール工法Unclemole MethodCông nghệ Unclemole

偏心破砕クラッシャで玉石を砕き、粘性土〜軟岩まで広い土質に対応。泥水式(偏圧破砕型還流式)。An eccentric crusher breaks boulders; covers cohesive soil to soft rock. Slurry (eccentric-crushing recirculation).Máy nghiền lệch tâm phá đá; bao phủ đất dính đến đá mềm. Bùn nước (nghiền lệch tâm tuần hoàn).

適用口径DiameterĐường kính | φ200–1500mm
管種Pipe typeLoại ống高耐荷力管(鉄筋コンクリート管等)High-strength pipe (e.g. reinforced concrete)Ống chịu lực cao (như ống bê tông cốt thép)
詳しく見る →Learn more →Xem thêm →
取付管・幹線への直結にFor lateral connectionsCho đấu nối ống nhánh

ベビーモール工法Baby Mole MethodCông nghệ Baby Mole

推進で通した本管や既設構造物へ、道路を掘り返さずに小口径の取付管を直結する削進工法。Direct-connection drilling that ties small-diameter laterals into jacked mains and existing structures — without trenching the road.Khoan đấu nối trực tiếp ống nhánh đường kính nhỏ vào cống chính đã kích và công trình hiện hữu — không đào đường.

接続管Connecting pipeỐng đấu nối | φ315(uPVC)・削進管casingống dẫn φ500/φ450
管種Pipe typeLoại ống鋼管(さや管)+塩ビ管(uPVC)挿入Steel casing with uPVC pipe insertedỐng thép (ống bao) + luồn ống uPVC
詳しく見る →Learn more →Xem thêm →
過密地・分割発進にFor dense sites & split launchCho khu dày đặc & phát chia đoạn

アパッチ工法Apache MethodCông nghệ Apache

泥濃式・標準機 TYPE-0。電磁誘導・特殊中押管で長距離/急曲線、小立坑からの分割発進、人孔回収。Dense slurry, standard TYPE-0. Electromagnetic guidance and special intermediate pipe for long/curved drives, split launch from a small shaft, manhole recovery.Bùn đặc, máy chuẩn TYPE-0. Dẫn hướng điện từ và ống đẩy giữa đặc biệt cho kích dài/cong, phát chia đoạn từ giếng nhỏ, thu hồi tại hố ga.

適用口径DiameterĐường kính | φ800–2600mm
アパッチ工法協会の工法として対応as an Apache Method Association methodlà phương pháp của Hiệp hội Apache
管種Pipe typeLoại ống鉄筋コンクリート管(中大口径推進管)Reinforced-concrete jacking pipe (mid/large bore)Ống bê tông cốt thép (ống kích cỡ trung/lớn)
詳しく見る →Learn more →Xem thêm →
地中障害物の街にFor cities with buried obstaclesCho đô thị có chướng ngại ngầm

ミリングモール工法Milling Mole MethodCông nghệ Milling Mole

電磁波で前方 約2.0m前付近 の金属障害物を検知し、専用ビットで切削・排土。泥濃式。2012年 ISTT賞受賞技術。Electromagnetically detects metal obstacles approx. 2.0 m ahead and mills them with a dedicated bit. Dense slurry. 2012 ISTT Award technology.Dò chướng ngại kim loại khoảng 2,0 m phía trước bằng điện từ và cắt bằng mũi chuyên dụng. Bùn đặc. Công nghệ đoạt giải ISTT 2012.

適用口径DiameterĐường kính | φ800–3000mm
ヤスダエンジニアリングの保有技術a Yasuda Engineering proprietary technologycông nghệ sở hữu của Yasuda Engineering
管種Pipe typeLoại ống鉄筋コンクリート管(中大口径推進管)Reinforced-concrete jacking pipe (mid/large bore)Ống bê tông cốt thép (ống kích cỡ trung/lớn)
詳しく見る →Learn more →Xem thêm →
位置づけ:スピーダー=協会加盟、アパッチ=協会工法、ミリングモール=ヤスダエンジニアリング保有技術。ジャット/アンクルモール/ミニはヤスダエンジニアリングが掘進機を保有。Engagement: Speeder via association membership; Apache as an association method; Milling Mole is a Yasuda Engineering proprietary technology. Jatt / Unclemole / Mini machines are owned by Yasuda Engineering.Hình thức: Speeder qua hội viên hiệp hội; Apache là phương pháp hiệp hội; Milling Mole là công nghệ sở hữu Yasuda Engineering. Máy Jatt / Unclemole / Mini do Yasuda Engineering sở hữu.
適用口径スペクトラムDIAMETER SPECTRUMPHỔ ĐƯỜNG KÍNH ÁP DỤNG
05ベビーモール工法Baby Mole MethodCông nghệ Baby Mole取付管・さや管laterals / casingống nhánh / ống bao
φ150–2000
15050010001500200025003000
横軸=適用口径(mm・線形)。名称クリックで各工法へ。適用範囲の目安であり、機種・土質・現場条件により異なります。Horizontal axis = applicable diameter (mm, linear). Click a name to open its method page. Indicative ranges; actual applicability varies by machine, soil and site conditions.Trục ngang = đường kính áp dụng (mm, tuyến tính). Bấm tên để mở trang công nghệ. Phạm vi tham khảo; thực tế thay đổi theo máy, địa chất, điều kiện công trường.
Method guide

7つの工法、それぞれの武器。Seven methods, each with its own weapon.Bảy công nghệ, mỗi loại một vũ khí.

方式・決定的な特徴・延長・土質で見る、工法の違い。How the methods differ: type, key feature, length and soil.Khác biệt giữa các công nghệ: kiểu, đặc trưng, chiều dài, địa chất.

01スピーダー工法Speeder MethodCông nghệ Speeder

方式TypeKiểu
低耐荷力・仮管併用二工程式(圧入+オーガ)Low-strength pipe, two-stage with temporary casing (press-in + auger)Ống chịu lực thấp, hai công đoạn ống tạm (ép + ruột gà)
管種Pipe typeLoại ống
塩ビ管・鋼管(機種によりヒューム管・レジンコン管)PVC and steel pipe (Hume / resin-concrete pipe by machine type)Ống PVC và ống thép (tùy máy: ống Hume, ống resin-concrete)
決定的な特徴Key featureĐặc trưng
塩ビ管を推せる(推進荷重を常時監視)。矢板2m角の小立坑・機材は4t車1台。Can jack PVC pipe (jacking load constantly monitored). 2 m sheet-pile shaft; all equipment on one 4 t truck.Kích được ống nhựa PVC (giám sát tải liên tục). Giếng cừ 2 m; toàn bộ thiết bị trên một xe 4 t.
延長・曲線Length / curveChiều dài / cong
最大60m・60mで±3mmUp to 60 m; ±3 mm at 60 mTối đa 60 m; ±3 mm ở 60 m
土質・障害物Soil / obstaclesĐịa chất / chướng ngại
N値0〜30(超軟弱地盤も)N-value 0–30 (including very soft ground)Trị số N 0–30 (kể cả nền rất yếu)

02ジャット工法Jatt MethodCông nghệ Jatt

方式TypeKiểu
小口径・泥水一工程式(高耐荷力管)Small-bore, single-stage slurry (high-strength pipe)Bùn nước một công đoạn, ống nhỏ (chịu lực cao)
管種Pipe typeLoại ống
高耐荷力管(鉄筋コンクリート管等)High-strength pipe (e.g. reinforced concrete)Ống chịu lực cao (như ống bê tông cốt thép)
決定的な特徴Key featureĐặc trưng
CCDカメラを推進管内に並べ坑内で測量。地上の埋設物・軌道・架空線に影響されない。CCD cameras inside the pipe survey from within the drive — unaffected by surface utilities, tracks or overhead lines.Camera CCD đặt trong ống đo từ trong tuyến — không bị ảnh hưởng bởi công trình ngầm, đường ray hay đường dây trên mặt đất.
延長・曲線Length / curveChiều dài / cong
1スパン最大300m・最小曲線半径30mRUp to 300 m per span; minimum curve radius 30 mRTối đa 300 m/nhịp; bán kính cong nhỏ nhất 30 mR
土質・障害物Soil / obstaclesĐịa chất / chướng ngại
粘性土〜軟岩Cohesive soil to soft rockĐất dính đến đá mềm

03アンクルモールミニ工法Unclemole Mini MethodCông nghệ Unclemole Mini

方式TypeKiểu
小立坑特化型(アンクルモール系)Small-shaft variant of UnclemoleBiến thể giếng nhỏ của Unclemole
管種Pipe typeLoại ống
高耐荷力管(鉄筋コンクリート管等)High-strength pipe (e.g. reinforced concrete)Ống chịu lực cao (như ống bê tông cốt thép)
決定的な特徴Key featureĐặc trưng
φ2m円形立坑から分割発進し、既設人孔で分割回収。到達立坑を省略できる。Split launch from a φ2 m circular shaft and split recovery at an existing manhole — no arrival shaft needed.Phát chia đoạn từ giếng tròn φ2 m, thu hồi tại hố ga hiện hữu — không cần giếng đến.
延長・曲線Length / curveChiều dài / cong
本体工法に準ずるComparable to the parent methodTương đương công nghệ gốc
土質・障害物Soil / obstaclesĐịa chất / chướng ngại
広い土質に対応(本体に準ずる)Wide soil range (as the parent method)Dải địa chất rộng (như công nghệ gốc)

04アンクルモール工法Unclemole MethodCông nghệ Unclemole

方式TypeKiểu
泥水式(偏心破砕コーンクラッシャ)Slurry type (eccentric cone crusher)Bùn nước (nghiền côn lệch tâm)
管種Pipe typeLoại ống
高耐荷力管(鉄筋コンクリート管等)High-strength pipe (e.g. reinforced concrete)Ống chịu lực cao (như ống bê tông cốt thép)
決定的な特徴Key featureĐặc trưng
偏心回転カッタ+コーンクラッシャで、玉石を破砕しながら進む。An eccentric cutter and cone crusher break boulders as the machine advances.Dao cắt lệch tâm + máy nghiền côn phá đá tảng trong khi tiến.
延長・曲線Length / curveChiều dài / cong
長距離250m級Long drives around 250 mKích dài khoảng 250 m
土質・障害物Soil / obstaclesĐịa chất / chướng ngại
硬質土・滞水砂礫に対応Hard ground and water-bearing gravelNền cứng và sỏi cuội ngậm nước

05ベビーモール工法Baby Mole MethodCông nghệ Baby Mole

方式TypeKiểu
鋼製さや管・一重管ボーリング式Steel-casing single-pipe boringKhoan một ống với ống bao thép
管種Pipe typeLoại ống
鋼管(さや管)+塩ビ管(uPVC)挿入Steel casing with uPVC pipe insertedỐng thép (ống bao) + luồn ống uPVC
決定的な特徴Key featureĐặc trưng
完成した幹線へ、外部からコア抜きで直結(幹線内を汚さない)。φ900mm級立坑や路面から任意角度で発進。Connects directly into a completed trunk by coring from outside — keeping the trunk clean. Launches at any angle from a φ900 mm-class pit or the road surface.Đấu nối trực tiếp vào cống chính đã hoàn thành bằng khoan lõi từ ngoài — giữ sạch lòng cống. Phát ở mọi góc từ hố cỡ φ900 mm hoặc mặt đường.
延長・曲線Length / curveChiều dài / cong
短距離(30m程度)Short drives (around 30 m)Cự ly ngắn (khoảng 30 m)
土質・障害物Soil / obstaclesĐịa chất / chướng ngại
土質を選ばず、障害物は管内に取り込みWorks in any soil; obstacles are taken into the casingMọi địa chất; chướng ngại đưa vào trong ống

06アパッチ工法Apache MethodCông nghệ Apache

方式TypeKiểu
泥濃式(中大口径・密閉型)Dense-slurry, mid/large bore, closed faceBùn đặc, cỡ trung/lớn, gương kín
管種Pipe typeLoại ống
鉄筋コンクリート管(中大口径推進管)Reinforced-concrete jacking pipe (mid/large bore)Ống bê tông cốt thép (ống kích cỡ trung/lớn)
決定的な特徴Key featureĐặc trưng
φ3m級の小立坑から分割発進。分解回収型は掘進機を全分解し、φ600の既設人孔から回収(外殻を残さない)。Split launch from a φ3 m-class shaft. The dismantling type is fully disassembled and recovered through a φ600 existing manhole — no shell left behind.Phát chia đoạn từ giếng cỡ φ3 m. Loại tháo rời được tháo toàn bộ và thu hồi qua hố ga φ600 hiện hữu — không để lại vỏ máy.
延長・曲線Length / curveChiều dài / cong
長距離・急曲線に対応Long and sharply curved drivesKích dài và cong gấp
土質・障害物Soil / obstaclesĐịa chất / chướng ngại
巨礫対応型は呼び径100%径の巨礫もThe boulder type handles boulders up to 100% of nominal diameterLoại đá tảng xử lý đá tới 100% đường kính danh nghĩa

07ミリングモール工法Milling Mole MethodCông nghệ Milling Mole

方式TypeKiểu
地中障害物対応型 泥濃式Dense-slurry type for buried obstaclesBùn đặc chuyên chướng ngại ngầm
管種Pipe typeLoại ống
鉄筋コンクリート管(中大口径推進管)Reinforced-concrete jacking pipe (mid/large bore)Ống bê tông cốt thép (ống kích cỡ trung/lớn)
決定的な特徴Key featureĐặc trưng
前方の金属障害物を電磁波で探知→機内から地盤改良→切削して排出。探査・改良・切削・誘導の4機能。Detects metal obstacles ahead electromagnetically, improves the ground from inside the machine, then mills and discharges them — detection, improvement, milling and guidance in one.Dò chướng ngại kim loại phía trước bằng điện từ, gia cố nền từ trong máy, rồi cắt và xả — dò, gia cố, cắt, dẫn hướng trong một máy.
延長・曲線Length / curveChiều dài / cong
—(現場条件による)— (depends on site conditions)— (theo điều kiện công trường)
土質・障害物Soil / obstaclesĐịa chất / chướng ngại
鋼矢板・H杭・PC杭の切削実績Track record milling steel sheet piles, H-piles and PC pilesĐã cắt cừ thép, cọc H, cọc PC
Problem → Method

現場条件を、工法で解く。Solving site conditions with the right method.Giải điều kiện công trường bằng công nghệ phù hợp.

現場の課題Site challengeBài toán công trường
解く工法MethodCông nghệ
なぜ解けるかWhy it worksVì sao giải được
小口径で長距離・急曲線Small bore, long & sharply curvedỐng nhỏ, dài & cong gấp
CCD坑内測量で、300m・30mRでも精度を維持できる。In-drive CCD survey holds accuracy even at 300 m and 30 mR.Đo CCD trong tuyến giữ chính xác dù 300 m, 30 mR.
玉石・巨礫・軟岩Boulders & soft rockĐá tảng & đá mềm
偏心破砕クラッシャ/ローラービットの一次破砕で、砕きながら進む。An eccentric crusher / roller-bit primary crushing breaks them while advancing.Nghiền lệch tâm / phá sơ cấp bằng mũi lăn, vừa phá vừa tiến.
残置鋼矢板・杭が路線上にAbandoned sheet piles / piles on the routeCừ thép / cọc bỏ lại trên tuyến
探知→地盤改良→切削→搬出を、掘進機内で完結する。Detection, ground improvement, milling and removal are completed inside the machine.Dò, gia cố, cắt, đưa ra — hoàn tất trong máy.
立坑用地がない(都市部)No room for shafts (urban)Không có đất làm giếng (đô thị)
φ2m立坑発進・人孔回収/φ3m分割発進・φ600人孔回収/矢板2m角の小立坑。φ2 m shaft launch with manhole recovery / φ3 m split launch with φ600 manhole recovery / 2 m sheet-pile shaft.Phát giếng φ2 m, thu hồi tại hố ga / phát chia đoạn φ3 m, thu hồi qua hố ga φ600 / giếng cừ 2 m.
塩ビ管(低耐荷力管)を推したいJacking PVC (low-strength) pipeKích ống PVC (chịu lực thấp)
スクリュー軸で推力を管に掛けず、推進荷重を常時監視する。The screw shaft keeps jacking force off the pipe, with the load constantly monitored.Trục vít không truyền lực vào ống, tải được giám sát liên tục.
超軟弱地盤Very soft groundNền rất yếu
軽量な先導体と圧入式で、N値0〜30に対応する。A light lead body and press-in drive cover N-values 0–30.Đầu dẫn nhẹ và kiểu ép đáp ứng N 0–30.
高精度が要求されるHigh precision requiredYêu cầu chính xác cao
60mで±3mmの精度。±3 mm at 60 m.±3 mm ở 60 m.
完成した幹線へ枝管を接続Connecting laterals to a completed trunkĐấu nối ống nhánh vào cống chính đã xong
外部からコア抜きで直結し、幹線内を汚さない。Direct connection by coring from outside — the trunk stays clean.Đấu nối bằng khoan lõi từ ngoài — lòng cống sạch.
適用可否の目安です。実際の選定は口径・土質・地下水・延長・占用条件等を踏まえてご提案します。Indicative applicability. Actual selection is proposed based on diameter, soil, groundwater, length and occupation conditions.Chỉ mang tính tham khảo. Lựa chọn thực tế đề xuất theo đường kính, địa chất, nước ngầm, chiều dài, điều kiện chiếm dụng.

その推進、KYNT へ。Your pipe jacking, with KYNT.Khoan kích của bạn, cùng KYNT.

口径・土質・延長・曲線・占有条件をお聞かせください。最適な工法をご提案します。Tell us the diameter, soil, length, curve and site constraints — we'll propose the optimal method.Cho chúng tôi biết đường kính, địa chất, chiều dài, đường cong và mặt bằng — chúng tôi đề xuất công nghệ tối ưu.

お問い合わせContact usLiên hệ