地中障害物の街にFor cities with buried obstaclesCho đô thị có chướng ngại ngầm

ミリングモール工法 | 地中の金属障害物を、止めずに。Milling Mole | metal obstacles underground, without stopping.Milling Mole | chướng ngại kim loại ngầm, không dừng.

地中障害物対応型の泥濃式推進工法。非開削のまま、推進線上の金属障害物の探査→切削除去→排土を連続的に行えます。2012年 国際無開削技術協会(ISTT)賞 受賞技術。An obstacle-handling dense-slurry pipe-jacking method. While trenchless, it continuously detects, mills and removes metal obstacles on the drive line. Winner of the 2012 ISTT (International Society for Trenchless Technology) Award.Phương pháp khoan kích bùn đặc xử lý chướng ngại ngầm. Vẫn không đào hở, nó liên tục dò tìm, cắt và loại bỏ chướng ngại kim loại trên tuyến. Đoạt giải ISTT 2012 (Hiệp hội Công nghệ Không đào hở Quốc tế).

Overview
地中に、鋼材がある。それでも、掘り返さない。There's steel underground — and still, no digging up.Có thép dưới đất — và vẫn, không đào lên.

古い都市の地下には、鋼材や既設杭などの金属障害物が眠っています。通常なら立坑を追加し、開削して撤去するところを——ミリングモール工法は非開削のまま、推進線上の金属障害物の探査 → 切削除去 → 排土を連続的に行えます。立坑追加や開削を避け、工程と周辺影響を抑えます。2012年 国際無開削技術協会(ISTT)賞を受賞しています。

Beneath old cities lie metal obstacles — steel members, existing piles. Where one would normally add a shaft and excavate to remove them, the Milling Mole method stays trenchless and continuously detects, mills and removes metal obstacles on the drive line. Avoiding extra shafts or open cut, it cuts schedule and surrounding impact. It won the 2012 ISTT Award.

Dưới các đô thị cũ là chướng ngại kim loại — thép, cọc cũ. Nơi thông thường phải thêm giếng và đào để loại bỏ, Milling Mole vẫn không đào hở và liên tục dò tìm, cắt và loại bỏ chướng ngại kim loại trên tuyến. Tránh thêm giếng hay đào hở, giảm tiến độ và ảnh hưởng. Đoạt giải ISTT 2012.

Method & mechanism

電磁波で探査し、専用ビットで切削。Electromagnetic detection; dedicated milling bit.Dò điện từ; mũi cắt chuyên dụng.

掘進機は電磁波で前方(約2.0m前付近)の金属障害物を検知します。一次磁界で障害物に誘導電流を発生させ、その二次磁界を送受信コイルで捉える仕組みです(右図)。検知した金属障害物は専用カッタビットで切削し、切削片を排泥とともに地上へ搬送。磁気コイル・専用カッタビット・伸縮機構・薬液注入ボーリング等で構成されます。推進方式は泥濃式

The machine detects metal obstacles approx. 2.0 m ahead electromagnetically. A primary field induces currents in the obstacle; the resulting secondary field is sensed by transmitting/receiving coils (figure). The detected metal is milled by a dedicated cutter bit, and the cuttings are carried to the surface with the slurry. It is built from a magnetic coil, dedicated cutter bit, telescopic mechanism and chemical-injection boring. Drive type: dense slurry.

Máy dò chướng ngại kim loại khoảng 2,0 m phía trước bằng điện từ. Trường sơ cấp sinh dòng cảm ứng ở chướng ngại; trường thứ cấp được cuộn phát/thu cảm nhận (hình). Kim loại phát hiện được cắt bằng mũi cắt chuyên dụng, phoi cắt được đưa lên mặt đất theo bùn. Gồm cuộn từ, mũi cắt chuyên dụng, cơ cấu co duỗi và khoan bơm hóa chất. Kiểu kích: bùn đặc.

diagram
磁気検知図:一次磁界で誘導電流→二次磁界を送受信コイルで検知(前方の金属障害物)。Magnetic detection: a primary field induces currents; the secondary field is sensed by coils (metal obstacle ahead).Sơ đồ dò từ: trường sơ cấp sinh dòng cảm ứng; trường thứ cấp được cuộn cảm nhận (chướng ngại kim loại phía trước).
Strengths

この工法の、強み。The strengths of this method.Thế mạnh của công nghệ này.

010101

金属障害物を非開削で処理Trenchless metal-obstacle removalLoại chướng ngại kim loại không đào

鋼材・既設杭等を立坑追加・開削なしで処理。Handles steel members and piles without extra shafts or open cut.Xử lý thép, cọc mà không thêm giếng hay đào hở.

020202

電磁波で前方探査Electromagnetic detectionDò điện từ phía trước

前方 約2.0m の金属障害物を検知してから切削。Detects metal approx. 2.0 m ahead before milling.Dò kim loại khoảng 2,0 m trước khi cắt.

030303

工程・周辺影響の低減Less schedule & impactGiảm tiến độ & ảnh hưởng

掘り返さないため、交通・生活への影響を抑える。No digging up — less impact on traffic and life.Không đào lên — ít ảnh hưởng giao thông, sinh hoạt.

040404

受賞技術Award-winningCông nghệ đoạt giải

2012年 国際無開削技術協会(ISTT)賞 受賞。Won the 2012 ISTT Award.Đoạt giải ISTT 2012.

Spec

スペックSpecThông số

工法分類CategoryPhân loại地中障害物対応型・泥濃式推進工法Obstacle-handling dense-slurry pipe jackingKhoan kích bùn đặc xử lý chướng ngại
推進方式Drive typeKiểu kích泥濃式Dense slurryBùn đặc
障害物検知Obstacle detectionDò chướng ngại電磁波で前方 約2.0m 前付近の金属障害物を検知Electromagnetic detection of metal obstacles approx. 2.0 m aheadDò điện từ chướng ngại kim loại khoảng 2,0 m phía trước
対応管径Pipe diameterĐường kính ốngφ800 – φ3000 mm
機構MechanismCơ cấu磁気コイル・専用カッタビット・伸縮機構・薬液注入ボーリング等/切削片は排泥とともに地上へ搬送Magnetic coil, dedicated cutter bit, telescopic mechanism, chemical-injection boring; cuttings carried up with slurryCuộn từ, mũi cắt chuyên dụng, cơ cấu co duỗi, khoan bơm hóa chất; phoi đưa lên theo bùn
受賞AwardGiải thưởng2012年 国際無開削技術協会(ISTT)賞2012 ISTT (International Society for Trenchless Technology) AwardGiải ISTT 2012 (Hiệp hội Công nghệ Không đào hở Quốc tế)
位置づけEngagementHình thứcヤスダエンジニアリングの保有技術として KYNT が対応Served by KYNT as a Yasuda Engineering proprietary technologyKYNT đáp ứng với tư cách công nghệ sở hữu của Yasuda Engineering
出典SourceNguồnヤスダエンジニアリング/ジャット協会(ミリングモール工法)Yasuda Engineering / Jatt Association (Milling Mole)Yasuda Engineering / Hiệp hội Jatt (Milling Mole)
※ 障害物検知距離・対応管径以外の細目数値は一次情報の範囲につき記載省略(創作しない)。検知距離はヤスダ公式FAQの値(約2.0m前付近)。Figures beyond detection range and diameter are outside verified sources and omitted. Detection range per Yasuda's official FAQ (approx. 2.0 m).Số liệu ngoài cự ly dò và đường kính nằm ngoài nguồn xác minh nên được lược. Cự ly dò theo FAQ chính thức của Yasuda (khoảng 2,0 m).
FAQ

よくあるご質問。Frequently asked.Câu hỏi thường gặp.

Q.どうやって地中の金属障害物を見つけるのですか?How are buried metal obstacles found?Tìm chướng ngại kim loại ngầm bằng cách nào?
掘進機が電磁波で前方の金属障害物を探査します。一次磁界で障害物に誘導電流を生じさせ、その二次磁界を送受信コイルで検知します。The machine detects metal obstacles ahead electromagnetically. A primary field induces currents in the obstacle; the secondary field is sensed by transmitting/receiving coils.Máy dò chướng ngại kim loại phía trước bằng điện từ. Trường sơ cấp sinh dòng cảm ứng; trường thứ cấp được cuộn phát/thu cảm nhận.
Q.障害物はどう処理しますか?How are obstacles removed?Chướng ngại được xử lý thế nào?
検知した金属障害物を専用カッタビットで切削し、切削片を排泥とともに地上へ搬送します。掘り返しは不要です。The detected metal is milled by a dedicated cutter bit, and cuttings are carried to the surface with the slurry. No digging up.Kim loại phát hiện được cắt bằng mũi cắt chuyên dụng, phoi đưa lên mặt đất theo bùn. Không cần đào lên.
Q.対応できる管径は?What pipe diameters?Đường kính ống nào?
φ800〜φ3000mm(中大口径帯)に対応します。φ800–φ3000 mm (mid-to-large bore).φ800–φ3000 mm (trung–lớn).
Q.どんな実績・評価がありますか?What recognition does it have?Có ghi nhận gì?
2012年 国際無開削技術協会(ISTT)賞を受賞した技術です。It won the 2012 ISTT (International Society for Trenchless Technology) Award.Đoạt giải ISTT 2012 (Hiệp hội Công nghệ Không đào hở Quốc tế).
Other methods

他の工法を見る。Explore other methods.Khám phá các công nghệ khác.

その推進、KYNT へ。Your pipe jacking, with KYNT.Khoan kích của bạn, cùng KYNT.

口径・土質・延長・曲線・占有条件をお聞かせください。最適な工法をご提案します。Tell us the diameter, soil, length, curve and site constraints — we'll propose the optimal method.Cho chúng tôi biết đường kính, địa chất, chiều dài, đường cong và mặt bằng — chúng tôi đề xuất công nghệ tối ưu.

お問い合わせContact usLiên hệ